CON HỔ XỔNG CHUỒNG
“Con hổ này chắc chắn không thể thoát khỏi cái giỏ này được đâu,” viên trung sĩ nói.
“Anh chắc chứ?” Jack – phi công truyền giáo – đứng bên
cạnh chiếc máy bay nhỏ của mình. Anh đẩy ngược chiếc
mũ lưỡi trai ra sau, lau dòng mồ hôi trên trán và nhìn đầy
nghi ngờ về phía chiếc giỏ đan khổng lồ. Bên trong cái
giỏ làm bằng cây sậy và dải vỏ cây, một con hổ dữ tợn
đang nằm thu mình lại. “Con hổ” thật ra là một con báo đốm ocelot – loài báo nhỏ màu vàng nâu sống ở Nam Mỹ.
“Oh, sí, Señor,” người lính Peru đáp, miệng nở nụ cười để lộ hàm răng trắng sáng trên khuôn mặt rám nắng. “Con mèo hổ này sẽ hoàn toàn an toàn trên máy bay của ông! Cái giỏ của tôi rất chắc chắn.”
Jack thì không mấy hứng thú với việc chở một con thú hoang dã như vậy. Nó trông thật dữ tợn!
Anh đang bay một mình chuyến này, chở hàng tiếp tế cho nhiều trạm truyền giáo khác nhau. Mình đã chở bốn con gà sống và hai con rùa trong thùng rồi, Jack nghĩ thầm. Chiếc máy bay này đúng là đang biến thành một con tàu Nô-ê thu nhỏ!
Nhưng rồi anh nhớ đến lời dặn của giám đốc hội truyền giáo:
“Luôn hợp tác với chính quyền địa phương khi có thể. Chúng ta được ở trong đất nước họ để giảng Tin Lành là nhờ sự cho phép của họ. Vì vậy, hãy luôn cư xử nhã nhặn!”
“Vâng, tôi sẽ mang ‘con hổ’ này đi và giao cho người bạn của anh,” Jack đồng ý. Hai người cùng nhau chất chiếc giỏ lớn vào khoang sau. Chiếc máy bay lướt nhẹ trên mặt sông bằng những chiếc phao và cất cánh lên không trung.
Jack là một trong số ít phi công của đội bay truyền giáo, hằng ngày bay qua những khu rừng rậm nguy hiểm nhất Nam Mỹ. Một sai sót nhỏ cũng có thể khiến máy bay rơi xuống và biến mất giữa vùng rừng rậm vô tận, nơi cái chết đang chờ sẵn dưới nhiều hình thức: cây độc, rắn độc, cá ăn thịt người với răng sắc như dao, và cả những bộ tộc săn đầu người ẩn náu trong rừng rậm xanh thẳm.
Trước khi có máy bay, các giáo sĩ và dịch giả Kinh Thánh phải đi bộ qua những lối mòn đầy nguy hiểm hoặc đi thuyền nhỏ trên sông. Một chuyến đi đến thị trấn hoặc bác sĩ gần nhất có thể mất mười hay hai mươi ngày cực khổ. Nhưng giờ đây, các phi công như Jack chỉ cần một giờ là tới nơi. Điều đó giúp ích rất nhiều cho các giáo sĩ dũng cảm đang liều mạng đem Phúc Âm đến với người bản địa!
Jack huýt sáo vui vẻ khi nghĩ đến điều đó. Đôi tay anh khéo léo điều khiển tay lái, mắt nhìn qua cửa kính buồng lái. Ba ngàn bộ dưới chân anh là rừng rậm tươi tốt của miền Bắc Peru, với dòng sông Nanay màu đen kỳ lạ đang cuộn chảy qua giữa rừng.
Đột nhiên, tiếng quang quác vang lên dữ dội từ ghế phía sau! Nghe y hệt tiếng gà kêu loạn khi cáo chui vào chuồng gà ở trang trại của cha anh!
Jack quay phắt lại – con ocelot đã thoát khỏi giỏ! Nó đang
trèo qua ghế, đôi mắt vàng rực sáng nhìn chằm chằm vào
những con gà!
Jack vội chộp lấy bình nước và hắt nước vào con thú. Nó gầm
gừ rồi rút lui về khoang hành lý. Nhưng chỉ vài phút sau, nó
lại bắt đầu bò qua ghế lần nữa!
Hoảng hốt, đàn gà giãy đạp, cố thoát khỏi dây buộc bằng dây
leo. Jack ném luôn bình nước rỗng vào con thú – trượt! Con
ocelot nhảy phốc lên, đáp ngay ghế bên cạnh lũ gà.
Chỉ một cú vung vuốt, dây leo bị đứt, và đám gà kinh hoảng
bay tán loạn! Cánh của chúng đập vào cửa sổ và cả vào mặt
Jack, trong khi con ocelot chồm lên, vung vuốt nhằm vào một
chiếc “đùi gà”!
Lông gà bay khắp nơi. Jack quên cả việc điều khiển máy bay,
chỉ cố chộp lấy gà. Nhưng vô ích – con ocelot đã tóm được
một con dưới ghế của anh, và anh nghe rõ tiếng răng nó nghiến lên thịt và xương.
Máy bay đang ở độ cao ba ngàn bộ, xung quanh không có ai giúp đỡ. Jack biết làm gì đây? Liệu con thú có ngủ sau bữa ăn no nê, hay nó sẽ săn thêm “thịt người”?
Vút! Một chân trước vàng óng với móng vuốt sắc như thép thò ra từ dưới ghế, quặp vào ống quần Jack, rồi rách toạc ra. Tim anh đập thình thịch như muốn vỡ lồng ngực. “Con hổ” đang săn anh! Jack dùng hết sức đạp mạnh vào nó. Con thú gầm lên tiếng gầm rợn người, vang dội khắp khoang nhỏ.
“Lạy Chúa, con phải làm sao đây? Xin giúp con tìm chỗ đáp khẩn cấp!” Jack cầu nguyện tuyệt vọng. Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy một khu làng nhỏ bên bờ sông. Jack hạ cánh tà, cho máy bay xoay vòng tìm điểm đáp. Cứ mỗi khi con ocelot vươn tới chân anh, anh lại đạp trả nó một cú. Cuối cùng, máy bay đáp xuống nước an toàn.
Một nhóm người đàn ông da sậm nhanh chóng xuất hiện khi Jack cho máy bay áp sát bờ. “Giúp tôi với!” anh hét ra cửa sổ. “Có một con báo gấm đang sổng trong máy bay!” Hàng chục người cùng nhảy lên phao, chen nhau nhìn vào trong máy bay khiến nó bắt đầu… chìm!
“Không! Đừng cùng một lúc!” Jack kêu lên. Họ vội vàng nhảy xuống, rồi người dẫn đầu sai người mang dây thừng đến. Chẳng bao lâu, con ocelot giận dữ bị quăng thòng lọng, trói chặt lại an toàn.
Jack thở phào nhẹ nhõm, cảm ơn người Peru.
“Ồ, không có gì đâu,” người trưởng làng mỉm cười đáp. “Chúng tôi rất vui vì ông đáp xuống đây! Một người trong làng bị đau tim sáng nay, có thể sẽ chết nếu không đưa kịp đến bệnh viện. Ông có thể chở ông ấy đi thành phố được không? “Tất nhiên là được,” Jack đáp.
Và anh chợt nhận ra: Chúa có mục đích khi để con ‘hổ’ kia sổng ra. Trong khi phụ giúp đưa người bệnh lên máy bay, Jack nghĩ thầm: Đức Chúa Trời đã dùng một con báo đốm
gầm gừ và một phi công sợ hãi để đưa chiếc máy bay của Ngài đến đúng nơi – cứu mạng một con người.
Chưa đầy hai giờ sau, người bệnh đã an toàn trong bệnh viện ở Iquitos, viên sĩ quan quân đội có lại con ocelot của mình, và Jack đang trên đường bay trở về trạm truyền giáo tại Yarinacocha.
Ghi chú lịch sử: Jack – người phi công trong câu chuyện – chính là Jack McGuckin, thuộc Dịch vụ Hàng không Rừng Nhiệt đới (Jungle Aviation Service) của tổ chức Wycliffe Bible Translators. Sự việc này xảy ra vào thập niên 1960, trong một trong những chuyến bay truyền giáo đầu tiên của Jack tại Peru.
Nguồn: Milred A. Martin, Mission Story with the Millers. Green Pasture Press, 2009. pp.95-99
